Hover on the image to zoom

Aipoo Link Cáp Điện VC- Dây Đơn Mềm – Ruột Đồng Cách Điện CU/PVC – 450/750V (Hoặc) 0,6/1kV – TCVN 6610 – 3 (IEC 60227 – 3) (Hoặc) AS/ NZS 5000.1

Thông tin sản phẩm: Kết cấu:       Cuộn 100m
Loại: 0,6/1kV hoặc 450/750V
· VCm 10 (1x87/0.38) (1x77/0.4)
· VCm 16 (1x140/0.38) (1x126/0.4)
· VCm 25 (1x217/0.38) (1x196/0.4)
· VCm 35 (1x306/0.38) (1x273/0.4)
· VCm 50 (1x437/0.38) (1x380/0.4)
· VCm 70 (1x494/0.425) (1x361/0.5)
· VCm 95 (1x665/0,425) (1x475/0.5)
· VCm 120 (1x814/0,425) (1x608/0.5)
· VCm 150 (1x1036/0,425) (1x740/0.5)
· VCm 185 (1x1332/0,425) (1x925/0.5)
· VCm 240 (1x1708/0,425) (1x1184/0.5)
· VCm 300 (1x1525/0.5) (1x1525/0.5)
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG:
  + Lắp cố định trên tường, trên trần, trên sàn.
  + Lắp âm trong tường, trong trần, trong sàn.
  + Hoặc chôn trong đất (chịu lực, chống rò rỉ)

Mô tả

Thông tin sản phẩm: Kết cấu:       Cuộn 100m
Loại: 0,6/1kV hoặc 450/750V
· VCm 10 (1×87/0.38) (1×77/0.4)
· VCm 16 (1×140/0.38) (1×126/0.4)
· VCm 25 (1×217/0.38) (1×196/0.4)
· VCm 35 (1×306/0.38) (1×273/0.4)
· VCm 50 (1×437/0.38) (1×380/0.4)
· VCm 70 (1×494/0.425) (1×361/0.5)
· VCm 95 (1×665/0,425) (1×475/0.5)
· VCm 120 (1×814/0,425) (1×608/0.5)
· VCm 150 (1×1036/0,425) (1×740/0.5)
· VCm 185 (1×1332/0,425) (1×925/0.5)
· VCm 240 (1×1708/0,425) (1×1184/0.5)
· VCm 300 (1×1525/0.5) (1×1525/0.5)
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG:
  + Lắp cố định trên tường, trên trần, trên sàn.
  + Lắp âm trong tường, trong trần, trong sàn.
  + Hoặc chôn trong đất (chịu lực, chống rò rỉ)
Scroll
09 77777 005
0977777005